Đây không phải tài liệu để đọc. Đây là bộ workbook để điền —
mở ra là gõ được ngay, máy tự tính, tự chấm và tự nói cho anh/chị biết
nên đi tiếp hay nên dừng.
3bộ tài liệu
35workbook
9máy tính chạy thật
30ngày lộ trình
Ba bộ tài liệu của chương trình
Làm theo thứ tự. Bộ 2 và bộ 3 đều cắm vào các con số của bộ 1 — đặc biệt là CPA hoà vốn ở Workbook 07.
Nghề này sinh ra ở nước ngoài nên nhiều từ vẫn để nguyên tiếng Anh —
vì trên Shopify, trên Facebook và khi nói chuyện với nhà cung cấp, người ta hiện đúng chữ đó.
Không biết tiếng Anh vẫn làm được nghề này. Chỉ cần biết mỗi chữ nghĩa là gì.
Quên thì mở bảng này ra tra.
📖 Bấm để mở — 61 từ hay gặp, chia theo 7 nhóm
Nghề này là gì
Dropship
Bán hàng mà không ôm kho. Khách đặt xong mình mới báo nhà cung cấp gói hàng gửi thẳng tới khách. Mình lo bán, họ lo giao.
Store
Cửa hàng trên mạng của mình.
Shopify
Phần mềm thuê hằng tháng để dựng cửa hàng trên mạng, không cần biết lập trình.
Fulfillment
Toàn bộ khâu sau khi khách bấm mua: báo hàng, đóng gói, giao, theo dõi đường đi của gói hàng.
COD
Giao hàng rồi mới thu tiền tận tay khách.
Funnel
Cái phễu: người ta thấy quảng cáo → bấm vào → xem hàng → bỏ giỏ → trả tiền. Càng xuống dưới càng ít người.
Lead
Người đã để lại số điện thoại hoặc thư điện tử, chưa mua nhưng có quan tâm.
Chọn hàng · chọn người mua · chọn nơi lấy hàng
Niche
Ngách — một nhóm khách nhỏ và rõ mặt, thay vì bán cho tất cả mọi người.
Avatar · Persona
Chân dung người mua: họ là ai, khổ sở chuyện gì, muốn gì, hay từ chối vì lý do gì.
Supplier
Nhà cung cấp — nơi mình lấy hàng.
Sample
Hàng mẫu. Mua trước một cái để tự cầm, tự dùng, và quay video thật.
Tính tiền — nhóm quan trọng nhất
Unit Economics
Tính tiền trên từng đơn hàng: một đơn lãi hay lỗ bao nhiêu.
COGS
Giá vốn hàng — tiền mình trả cho nhà cung cấp.
AOV
Trung bình mỗi đơn khách trả bao nhiêu. Cộng tiền các đơn rồi chia cho số đơn.
Margin
Phần lãi còn lại, thường tính theo phần trăm trên giá bán.
Contribution Margin
Lãi gộp một đơn: tiền khách trả trừ hết chi phí của đơn đó, nhưng chưa trừ tiền quảng cáo.
CPA
Tốn bao nhiêu tiền quảng cáo mới có được một đơn.
BE-CPA
Mức trần: tiền quảng cáo tối đa cho một đơn mà vẫn chưa lỗ. Trả hơn số này là lỗ.
ROAS
Bỏ một đồng quảng cáo thu về mấy đồng doanh thu.
CPC
Tiền trả cho mỗi lượt người ta bấm vào quảng cáo.
CPM
Tiền trả để quảng cáo hiện ra 1.000 lần.
CTR
Cứ 100 người nhìn thấy quảng cáo thì mấy người bấm vào.
CVR
Cứ 100 người vào xem hàng thì mấy người thật sự mua.
LTV
Tính cả đời, một khách mang lại tổng cộng bao nhiêu tiền — không chỉ đơn đầu tiên.
Cửa hàng và lời chào hàng
Landing Page
Trang khách rơi vào ngay sau khi bấm quảng cáo.
Product Page
Trang giới thiệu một món hàng, có nút mua.
Checkout
Bước thanh toán — khách điền địa chỉ và trả tiền.
Brand Kit
Bộ nhận diện: tên cửa hàng, logo, màu, kiểu chữ, giọng nói khi trò chuyện với khách.
Offer
Lời chào hàng: khách bỏ ra bao nhiêu, nhận về những gì, được bảo đảm ra sao.
Offer Stack
Xếp tầng lời chào hàng: hàng chính, quà kèm, bảo hành, ưu đãi có hạn — chồng lên nhau cho đáng đồng tiền.
Bundle
Bán gộp nhiều món thành một gói, rẻ hơn mua lẻ.
Upsell
Lúc khách sắp trả tiền thì mời lên bản xịn hơn hoặc mua thêm số lượng.
Cross-sell
Mời mua kèm món khác đi chung với món đang mua.
Quảng cáo
Traffic
Lượng người kéo vào cửa hàng mình.
Organic
Người vào mà mình không mất tiền quảng cáo — nhờ đăng bài, đăng video.
Paid
Người vào nhờ mình trả tiền quảng cáo.
Creative
Hình ảnh và video dùng để chạy quảng cáo.
Hook
Câu hoặc cảnh mở đầu, có nhiệm vụ giữ người ta lại trong 3 giây đầu.
Angle
Góc kể chuyện: cùng một món hàng nhưng nói theo hướng khác nhau cho từng nhóm khách.
UGC
Video do người dùng thật quay, trông mộc như đời thường chứ không bóng bẩy như phim quảng cáo.
Campaign
Chiến dịch — một đợt chạy quảng cáo có mục tiêu riêng.
Ad Set
Nhóm quảng cáo nằm trong chiến dịch: chọn ai xem, ngân sách bao nhiêu.
Audience
Nhóm người mình muốn cho xem quảng cáo.
Retarget
Chạy quảng cáo bám theo người đã ghé cửa hàng mà chưa mua.
Lookalike
Nhờ Facebook tìm nhóm người giống với khách đã mua của mình.
BM · Business Manager
Trang quản lý tài sản quảng cáo của Facebook: chứa trang bán, tài khoản quảng cáo, người được giao quyền.
Pixel
Đoạn mã gắn vào cửa hàng, để Facebook biết ai đã xem, ai bỏ giỏ, ai đã mua.
UTM
Đuôi gắn thêm vào đường dẫn, để biết người này đến từ quảng cáo nào.
Tracking
Việc theo dõi và đo đếm — biết tiền đi đâu, người đến từ đâu.
Test · A/B
Chạy thử hai bản cạnh nhau để xem bản nào ăn hơn, thay vì ngồi đoán.
Budget
Ngân sách — số tiền định chi cho quảng cáo.
Sau khi có đơn
SOP
Quy trình viết sẵn từng bước, để ai làm cũng ra kết quả giống nhau.
CSKH
Chăm sóc khách hàng.
Refund
Hoàn tiền lại cho khách.
Chargeback
Khách báo ngân hàng đòi lại tiền. Bị nhiều lần thì mất luôn cổng thanh toán.
Payment Gateway
Cổng thanh toán — nơi nhận tiền thẻ của khách rồi chuyển về cho mình.
Đến lúc quyết định
Dashboard
Bảng theo dõi: gom hết số quan trọng vào một màn hình, nhìn là hiểu.
Kill
Dừng hẳn. Số không đủ và không có đường sửa.
Retest
Chạy thử lại, vì lần trước dữ liệu chưa sạch nên chưa kết luận được.
Optimize
Có tín hiệu sống rồi, ở lại sửa chỗ đang nghẽn.
Scale
Nhân lên: số đã ăn, giờ tăng ngân sách và tăng đơn lên bậc cao hơn.
Bộ 1 · Lộ trình 30 ngày — 16 workbook
Cách dùng. Mở workbook, gõ thẳng vào trang. Nội dung tự lưu trong trình duyệt
máy anh/chị — đóng tab mở lại vẫn còn, không gửi đi đâu cả.
Xong thì bấm In / Lưu PDF để nộp bài, hoặc Tải CSV để mở bằng Excel và Google Sheets.
Năm workbook quan trọng nhất còn có sẵn bản Excel kèm công thức.
Làm theo thứ tự. Đừng nhảy thẳng vào Workbook 08 dựng store cho nhanh.
Một cửa hàng rất đẹp nhưng sai sản phẩm, sai khách, giá vốn quá cao, supplier giao chậm,
creative không thu hút, offer yếu, không hiểu CAC — thì vẫn thất bại.
Website chỉ là một mắt xích trong tám.
🔥 Năm file quan trọng nhất — làm trước
Năm cái này có máy tính chạy thật: nhập số vào là ra kết quả và ra phán quyết ngay.
Dòng tô đỏ là bốn cổng kiểm — không qua cổng thì chưa đi tiếp.
Muốn hiểu vì sao từng chặng lại xếp như vậy và sau mỗi chặng mình khác gì,
xem Hành trình 30 ngày.
Đích cuối không nhất thiết phải là có lợi nhuận trong 30 ngày.
Đích quan trọng hơn là biết dùng dữ liệu để quyết định:
SCALE – OPTIMIZE – RETEST – KILL.
Nguồn. Toàn bộ bộ workbook này biên soạn từ giáo trình
Dropship & Shopify — Lộ trình 30 ngày từ người mới đến cửa hàng đầu tiên.
Các khuyến nghị về nghiên cứu ngách, kiểm tra supplier, đặt hàng mẫu, đa dạng nguồn traffic
và trách nhiệm chăm sóc khách hàng dẫn theo
Shopify Dropshipping Guide và
How to Start Dropshipping.
Business Model Canvas ở Workbook 01 là khái niệm gốc của Alexander Osterwalder và Yves Pigneur
(Business Model Generation, Wiley, 2010).
Danh sách quốc gia Shopify Payments hỗ trợ có thay đổi theo thời gian — Workbook 08 hướng dẫn
anh/chị tự mở trang chính thức kiểm tra tại thời điểm mình làm, thay vì tin một bản chụp.
Chương trình Dropship & Shopify · 3 bộ tài liệu · 35 workbook thực hành
Nội dung anh/chị điền được lưu ngay trong trình duyệt máy này, không gửi đi đâu cả. Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tấn Đào Mobile · MST 0316952005 ceo@letandao.com ·
hoc.letandao.com